Thứ Bảy, 3 tháng 12, 2016

Thành ngữ về chủ đề Sức khỏe

Trong giao tiếp tiếp anh, khi muốn diễn tả trạng thái về sức khỏe, có rất nhiều cụm từ hết sức sinh động và thú vị. Bạn có thể kết hợp để tạo thêm cảm xúc cho câu nói nhé!
1. Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng được với thời tiết, khó ở trong người)
Ví dụ :I’m a bit under the weather today.
Hôm nay tôi thấy cơ thể hơi khó chịu.
2. As right as rain: khỏe mạnh.
Ví dụ :
Tomorrow I’ll be as right as rain. Don’t worry!
Ngày mai tôi sẽ khỏe lại bình thường thôi. Đừng lo lắng!
3. Splitting headache: Nhức đầu kinh khủng
Ví dụ :
I have a splitting headache.
Tôi bị nhức đầu ghê gớm.
4. Run down: mệt mỏi, uể oải.
Ví dụ :I’m a bit run down. So can you buy me a cake?
Em thấy mệt mệt một chút. Anh mua cho em cái bánh ngọt được không?
5. Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.
Ví dụ :
Yesterday I was sick but now I’m back on my feet.
Hôm qua tôi bị ốm nhưng bây giờ khỏe lại rồi.
6. As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, đầy năng lượng.
Ví dụ :
It’s just a small problem. Tomorrow I’ll be as fit as a fiddle.
Chuyện nhỏ ý mà. Ngày mai tôi sẽ lại khỏe ‘như vâm’.
7. Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi
Ví dụ:
I feel so dog-tied because of that noise.
Tôi thấy vô cùng mệt mỏi vì tiếng ồn đó.
8. Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.
Ví dụ:
Carrying that box for long distance make me out on my feet.
Mang cái hộp đó khiến tôi mệt đứng không nổi nữa.
9. Bag of bones: Rất gầy gò.
Ví dụ:
When he came home from the war he was a bag of bones.
Khi anh ấy trở về nhà từ cuộc chiến anh ấy rất gầy ốm.
10. Full of beans: rất khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
Ví dụ:
Although she is poor but she is always full of beans.
Mặc dù nghèo khó nhưng cô ấy luôn luôn khỏe mạnh.
11. Black out: trạng thái sợ đột ngột mất ý thức tạm thời.
Ví dụ:
When Tom saw the spider, he blacked out.
Khi Tôm nhìn thấy con nhện, anh ấy sợ chết.
12. Blind as a bat: mắt kém.
Ví dụ:
Without glasses, she is blind as a bat.
Không có cặp kính, cô ấy không nhìn thấy gì.
13. Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
Ví dụ:
You should sit down. You look a bit blue around the gills.
Bạn nên ngồi xuống. Trông bạn mệt lắm.
14. Cast iron stomach: đau bụng, đầy bụng, bụng khó chịu.
You did drink and eat too much stuff things. You must have a cast iron stomach.
Bạn đã ăn uống nhiều thứ linh tinh quá rồi. Chắc chắn bụng bạn sẽ khó chịu lắm.
15. Clean bill of health: rất khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.
Ví dụ:
All athletes must produce a clean bill of health.
Tất cả các vận động viên đều phải chứng tỏ được rằng họ rất khỏe mạnh.
16. (like) Death warmed up: rất ốm yếu.
He told me to go back home. He said I look like death warmed up.
Anh ấy bảo tôi nên về nhà. Anh ấy nói trông tôi rất ốm yếu.
17. Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, tái mét)
Ví dụ:
Mai looks a bit off colour to day. What happened with her?
Trông Mai hôm nay hơi ốm. Cô ấy bị sao thế?
18. Dogs are barking: rất đau chân, khó chịu ở chân.
Ví dụ:
I’ve been going for walk all day. My dogs are barking!
Tôi đã đi bộ cả ngày hôm nay. Chân đau mỏi kinh khủng.
19. Frog in one’s throat: đau cổ, không nói được.
Ví dụ:
My mother is a teacher. She is always had frog in her throat in the winter.
Mẹ tôi là giáo viên. Bà thường bị đau cổ trong mùa đông.
20. Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch, cái chết lây lan.
Ví dụ:
There’s a ‘flu epidemic right now. Senior citizens are dropping like flies.
Đang có dịch cúm. Người cao tuổi chết rất nhiều.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình yêu

Tình yêu là chủ đề muôn thủa, hấp dẫn và đầy thú vị. Chính vì vậy hôm nay chúng ta hãy cùng nhau học 50 từ vựng dễ nhớ về chủ đề này để tăng khả tăng giao tiếp Tiếng anh nhé!

  • a date: hẹn hò
  • adore you: yêu em tha thiết
  • be (madly/deeply/hopelessly) in love (with somebody): yêu ai (điên cuồng/sâu đậm/vô vọng)
  • be/believe in/fall in love at first sight: yêu/tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên
  • be/find true love/the love of your life: là/tìm thấy tình yêu đích thực/tình yêu của cuộc đời bạn
  • blind date: buổi hẹn hò đầu tiên (của những cặp đôi chưa từng gặp nhau trước đó, thường là do người thứ ba sắp đặt)
  • can’t live without you: không thể sống thiếu em được
  • chat up: bắt đầu làm quen
  • crazy about you: yêu em/anh đến điên cuồng
  • darling/pet/babe/baby/cutey pie/honey bunny: em yêu/anh yêu
  • die for you: sẵn sàng chết vì em
  • fall in love: phải lòng ai
  • first love: mối tình đầu
  • have/feel/show/express great/deep/genuine affection for somebody/something: có/cảm thấy/bộc lộ/thể hiện tình yêu lớn/sâu sắc/chân thành cho ai
  • hold hands: cầm tay
  • I can hear wedding bells/ i suspect that they are going to get married soon: tôi nghĩ rằng họ sẽ làm đám cưới sớm trong nay mai thôi
  • I must have you: anh/em cần có em/anh
  • I need you: anh/em cần em/anh
  • i want you: anh/em muốn em/anh
  • i’d like for us to get together: chúng mình yêu nhau đi!
  • I’m burning for you: anh/em đang cháy rực vì em/anh
  • let`s get it on: yêu nhau thôi!
  • live together: sống cùng nhau
  • long-term relationship: quan hệ tình cảm mật thiết, lâu dài
  • love at first sight: yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh
  • love triangle: tình yêu tay ba
  • love you forever: yêu em/anh mãi mãi
  • love you the most: yêu em/anh nhất
  • love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
  • loved up: giai đoạn yêu
  • lovelorn: thất tình
  • lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
  • lovey-dovey: âu yếm, ủy mị
  • madly in love: yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt
  • meet/marry your husband/wife/boyfriend/girlfriend: gặp gỡ/cưới chồng/vợ/bạn trai/bạn gái
  • my one and only: người yêu duy nhất cuả tôi
  • my sweetheart: người yêu của tôi
  • so in love with you: vậy nên anh mới yêu em
  • split up/ break up/ say to goodbye: chia tay
  • suffer (from) (the pains/pangs of) unrequited love: đau khổ vì tình yêu không được đáp trả
  • sweetheart / my sweetheart: người yêu của tôi
  • the love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi
  • to be in love with sb: yêu ai
  • to declare/express one’s love to sb: tỏ tình với ai
  • to fall in love with sb: đem lòng yêu ai, phải lòng ai
  • to flirt with sb: tán tỉnh ai
  • to have a crush on sb: phải lòng, cảm nắng ai
  • to propose (marriage) to sb: cầu hôn ai
  • unrequited love: tình yêu đơn phương

Những câu chào hỏi thông dụng trong tiếng anh giao tiếp

Những câu chào hỏi thông dụng trong tiếng anh giao tiếp: greeting and goodbye là điều đầu tiên mà bạn được học trong buổi đầu học tiếng anh. Nghe tưởng chừng đơn giản, nhưng thực ra rất quan trọng để có một cuộc giao tiếp tiếng anh hiệu quả.Hãy cùng Kênh tuyển sinh tìm hiểu thêm nhé
Câu nói xin chào và tạm biệt là điều đầu tiên mà bạn được học trong buổi đầu tiên. Nghe tưởng chừng đơn giản, nhưng thực ra chúng ta cần biết áp dụng trong những hoàn cảnh cụ thể. Trong những dịp trang trọng như là những bữa tiệc thì chúng ta sẽ nói như thế nào, vậy còn khi gặp bạn bè hàng ngày thì chúng ta nói ra sao?

Lời chào và tạm biệt trong tiếng anh giao tiếp

Câu trả lời sẽ là những câu đại loại như “Hi!, Hello!.....Goodbye!...” nhưng ít người học tiếng Anh biết những mẫu câu đồng nghĩa nhưng lại có cách diễn đạt khác.

Greeting Expressions

Chào hỏi bình thường nhưng mang tính chất lễ nghi, trang trọng. (General greetings) (Formal).
  • Hello!
  • How are you?
  • How are you doing?
  • How is everything?
  • How’s everything going?
  • How have you been keeping?
  • I trust that everything is well.
Chào hỏi bình thường theo cách thân mật, suồng sã (General greetings) (Informal).
  • Hi.
  • What’s up?
  • Good to see you.
Khi gặp lại một người mà bạn không gặp từ lâu, bạn muốn chào theo cách lễ nghi và có phần khách sáo. Hãy dùng những mẫu câu sau:
  • It has been a long time.
  • It’s been too long.
  • What have you been up to all these years?
Bạn cũng có thể sử dụng những mẫu câu sau cho những tình huống trên nhưng ý nghĩa lời chào mang tính chất suồng sã, không khách khí.
  • How come I never see you?
  • It’s been such a long time.
  • Long time no see.

Những cách nói cho lời tạm biệt

Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất lễ nghi, trang trọng. (Simple good-byes) (Formal).
  • Good-bye
  • Stay in touch.
  • It was nice meeting you.


Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất thân mật, suồng sã (Simple good-byes) (Informal).
  • See you.
  • Talk to you later.
  • Catch up with you later.
Khi bạn rời đi, bạn muốn nói lời tạm biệt một cách lịch sự và có phần khách khí. Những mẫu câu sau sẽ hữu ích cho bạn:
  • I have to leave here by noon.
  • Is it okay if we leave your home at 9pm?
  • What do you say we leave work a little earlier today?
Và cách nói thân mật, suống sã cho tình huống này:
  • I got to go now.
  • I’ll be leaving from the office in 20 minutes.
  • How about we jet off to the shops now?

Hãy trang bị cho mình những cách diễn đạt về “greeting and goodbye” mà chúng tôi chia sẻ và chúc các bạn ngày giàu tri thức giao tiếp khi sử dụng tiếng Anh!

Phân biệt Affect và Effect

Trong giao tiếp Tiếng anh, Affect và Effect rất dễ nhầm lẫn, không chỉ bởi cách viết mà còn cách đọc, ngữ nghĩa. 


phan-biet-affect-va-effect
 
Khác biệt giữa Affect và Effect
Trong hầu hết trường hợp, affect là động từ và effect là danh từ. 
Do đó, nếu A affect (tác động) đến B, B sẽ nhận được effect (kết quả) từ A.
Affect và effect có cách phát âm gần như giống hệt nhau, nhiều người thậm chí còn xem chúng là từ đồng âm. Tuy nhiên, nếu nghe kỹ, bạn sẽ thấy có sự khác biệt nhỏ trong âm tiết đầu tiên. 
Nghĩa của Affect
Affect nghĩa là ảnh hưởng hoặc tạo ra sự thay đổi cho một cái gì đó.
Ví dụ: 
The tornado affected citizens within forty miles of Topeka.
The medicine will affect your eyesight for at least an hour.
Winning the swimming medal affected Tina’s performance in school, too.
Mẹo ghi nhớ: Affect bắt đầu bằng chữ A, có thể liên tưởng sang từ action(hành động), mà động từ thường chỉ hành động, do vậy affect là động từ. 
Nghĩa của Effect
Effect nghĩa là kết quả của một sự thay đổi (hiệu ứng, hiệu quả...).
Ví dụ: 
The effect of the tornado was devastating.
You’ll feel the effect of the medication in the next twenty minutes.
Tina’s big win had an effect on her confidence level overall.
Mẹo ghi nhớ: Hãy nghĩ về một câu có cả nguyên nhân (cause) và kết quả (effect). Cause kết thúc với một chữ E, effect bắt đầu bằng một chữ E. Do đó, không chỉ nguyên nhân gây ra kết quả, mà chữ E của cause cũng bắc cầu sang chữ E của effect. Điều này giúp bạn nhớ được từ đang nghe làaffect hay effect để tránh sai chính tả. 
Trường hợp ngoại lệ
Tiếng Anh vô cùng thú vị. Khi bạn đã ghi nhớ affect là động từ và effect là danh từ, bạn nên biết thêm một vài kiến thức khác. Đó là trong một số trường hợp, effect là động từ và affect là danh từ.
- Động từ effect có nghĩa là đem lại, thường xuất hiện cùng những danh từ như change hoặc solutions
Ví dụ: The protesters wanted to effect change in the corrupt government.
Khi sử dụng effect trong câu này, nó có nghĩa là "to have an effect on change" hoặc "to impact change".
- Danh từ affect có nghĩa là cảm giác, cảm xúc hoặc một phản ứng cụ thể thuộc về cảm xúc (thường dùng trong y học).
Ví dụ: The patient had a flat affect throughout the therapy session.
- Tính từ affected được sử dụng với ý nghĩa giả bộ, thích khoe khoang, cố tình gây ấn tượng.

Thứ Sáu, 2 tháng 12, 2016

11 từ tiếng Anh người bản xứ hay phát âm sai

Khi bạn học một ngôn ngữ thứ hai, bạn thấy một từ được viết ra nhưng đôi khi rất khó để biết cách phát âm. Nhưng không chỉ có những người học tiếng Anh mới phát âm sai. Một nghiên cứu cho thấy 82% người Anh thường xuyên nói sai ngôn ngữ của họ.


Học tiếng Anh giao tiếp : Những từ tiếng Anh mà người bản xứ hay phát âm sai

Chúng ta có thể mắc lỗi bất cứ khi nào chúng ta nói. Một vài người thậm chí còn tin rằng những lỗi phát âm có thể làm tiếng Anh thêm phong phú. Đó là một lý do khiến tiếng Anh ngày nay không còn giống tiếng Anh thời trước.
Hãy xem những từ vựng tiếng Anh hay bị phát âm sai nhất và xem lại cách phát âm chính xác của những từ này.

Queue /kjuː/ – xếp hàng

Để phát âm từ này chính xác, chỉ việc nghĩ về “q” ở đầu và nói “kyoo”. Phần “ueue” không được phát âm chút nào hết.

Picture /ˈpɪk.tʃər/ – bức ảnh (một hình ảnh)

Phát âm “pic-shur” hay “pic-tchur” thì đúng hơn là “pich-er”. Bạn muốn “picture” (một bức tranh) hay là “pitcher” (một bình nước lớn)? Hãy chắc chắn rằng bạn phát âm từ “c” để mọi người biết rằng đó là “picture”.

11 từ tiếng Anh người bản xứ hay phát âm sai

11 từ tiếng Anh người bản xứ hay phát âm sai

Specific /spəˈsɪf.ɪk/ – một cách rõ ràng

Nhiều người bỏ qua từ “s” để nói từ “p”. Điều này có nghĩa là “specific” trở thành “pecific” và đột nhiên nó nghe như là bạn đang nói “pacific”.

Suite /swiːt/ – một tập hợp của những thứ giống nhau về mục đích (hoặc một phòng khách sạn)

Từ này trông giống như là cần được phát âm như “suit” hay “soot” hơn là “sweet”. Nhưng thực tế, nó được phát âm giống “sweet” hơn. Hãy phát âm tiếng Anh từ này chính xác hoặc bạn có thể làm nó bị nhầm với “suit” (một bộ vest) để mặc cho lễ cưới hơn là một “suite” (phòng khách sạn) để ở.

Clothes /kləʊðz/ – trang phục

Âm “th” là một âm gió dường như ít được chú ý tới nhưng nếu bạn bỏ qua nó, bạn sẽ nói sang một từ khác hoàn toàn là “close”. Điều này có thể nghe khá lạ nếu bạn định mua một vài “clothes” (bộ quần áo).

Almond /ˈɑː.mənd/ - quả hạnh nhân

Loại hạt khô này được phát âm chính thức là “ah-mund” với việc phát âm giống âm “u” trong từ “sun” (mặt trời). Tuy nhiên, nhiều người dùng tiếng Anh giao tiếp thường phát âm từ này khác nhau, như là “aa-mund” hay “aal-mund”.

Houmous /hummus /ˈhʊm.əs/ – một món ăn làm từ đậu gà

Các cách phát âm khác nhau là do từ này được mượn từ tiếng Ả Rập. Tuy nhiên, nó nên được phát âm là “hoo-mus”.

Height /haɪt/ – chiều cao của một cái gì đó

Cách viết của từ này khiến việc phát âm chính xác nó trở nên khó khăn. Chính xác là “hiyt”.

Ikea – một thương hiệu nội thất

Vẫn có những cuộc tranh luận về việc phát âm chuỗi cửa hàng nổi tiếng này như thế nào. Vì vậy, có thể sẽ không quan trọng nếu bạn nói nó khác một chút. Hầu hết mọi người nói là “eye-ki-yah” nhưng rõ ràng là chúng ta nên nói là “ee-key-ah”.

Prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/ – hướng dẫn sử dụng uống thuốc

Nếu bạn gặp một bác sĩ và nói cần một ít thuốc, bạn có thể nói từ này. Nó nên được phát âm là “prih-skrip-shun” chứ không phải là “per-skrip-shun”.

Particularly /pəˈtɪk.jə.lə.li/ – rất nhiều hoặc rất đặc biệt

Sự kết hợp giữa các phụ âm “l” và “r” ở cuối của từ có thể lạ với những người không nói tiếng Anh giọng bản địa. Đừng bị “dụ dỗ” để bỏ qua âm cuối. Hãy nói “par-tic-you-lar-lee” thay vì “par-tic-you-lar-ee”.

Cách hỏi và chỉ đường bằng tiếng anh



Học tiếng anh giao tiếp: Hỏi đường
Đối với những người mới học hay chưa từng học tiếng Anh mà đã phải ra nước ngoài sinh sống thì một trong những rủi ro dễ gặp phải nhất là bị lạc đường. Hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu một số từ vựng quan trọng và đoạn hội thoại để giúp bạn hỏi đường bằng tiếng anh, đặc biệt hơn là giúp bạn tự tìm được đường khi ở các nước nói tiếng Anh nhé!


Asking directions - Hỏi đường bằng tiếng anh

excuse me, could you tell me how to get to ...?xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
the bus stationbến xe buýt
excuse me, do you know where the ... is?xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
post officebưu điện
I'm sorry, I don't knowxin lỗi, tôi không biết
sorry, I'm not from around herexin lỗi, tôi không ở khu này
I'm looking for ...tôi đang tìm …
this addressđịa chỉ này
are we on the right road for ...?chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
Brightonthành phố Brighton
is this the right way for ...?đây có phải đường đi … không?
Ipswichthành phố Ipswich
do you have a map?bạn có bản đồ không?
can you show me on the map?bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?


Giving directions - Chỉ đường


it's this waychỗ đó ở phía này
it's that waychỗ đó ở phía kia
you're going the wrong waybạn đang đi sai đường rồi
you're going in the wrong directionbạn đang đi sai hướng rồi
take this roadđi đường này
go down theređi xuống phía đó
take the first on the leftrẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
take the second on the rightrẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
turn right at the crossroadsđến ngã tư thì rẽ phải
continue straight ahead for about a miletiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
continue past the fire stationtiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
you'll pass a supermarket on your leftbạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
keep going for another ...tiếp tục đi tiếp thêm … nữa
hundred yards100 thước (bằng 91m)
two hundred metres200m
half milenửa dặm (khoảng 800m)
kilometre1km
it'll be ...chỗ đó ở …
on your leftbên tay trái
on your rightbên tay phải
straight ahead of youngay trước mặt

Tranh
Lời chỉ dẫn
Ý nghĩa



Go straight on Elm Street.
Đi thẳng đường Elm.
Go along Elm Street.
Đi thẳng đường Elm.
Go down Elm Street.
Đi xuống đường Elm.
Follow Elm Street for 200 metres.
Đi thẳng đường Elm 200 mét.
Follow Elm Street until you get to the church.
Đi theo đường Elm cho đến khi bạn nhìn thấy nhà thờ.
Turn left into Oxford Street.
Rẽ trái vào đường Oxford.
Turn right into Oxford Street.
Rẽ phải vào đường Oxford.
Take the first turning on the right.
Rẽ phải ở ngã rẽ đầu tiên.

Go past the pet shop.
Đi qua cửa hàng bán thú nuôi.
Go along the river.
Đi dọc bờ sông.
Go over the bridge.
Đi qua cầu.
Go through the park.
Băng qua công viên.
Go towards the church.
Đi theo hướng đến nhà thờ.
Go up the hill.
Đi lên dốc.
Go down the hill.
Đi xuống dốc.
Cross Oxford Street.
Băng qua đường Oxford.
The bookshop is opposite the church.
Hiệu sách ở đối diện nhà thờ.
The bookshop is between the church and the pet shop.
Hiệu sách nằm giữa nhà thờ và cửa hàng bán thú nuôi.
The bookshop is on/at the corner.
Hiệu sách nằm ở góc phố.
The bookshop is in front of the church.
Hiệu sách nằm trước nhà thờ.
The bookshop is behind the church.
Hiệu sách nằm sau nhà thờ.
The bookshop is next to the church.
Hiệu sách nằm sát cạnh nhà thờ.
The bookshop is beside the church.
Hiệu sách nằm cạnh nhà thờ.
The bookshop is near the church.
Hiệu sách nằm gần nhà thờ.

car park
parking lot
Bãi đỗ xe
crossroads
Đường giao nhau
roundabout
Đường vòng
traffic lights
Đèn giao thông


Học từ vựng tiếng anh: Chủ đề tình bạn



Học Tiếng anh giaot tiếp : Những từ vựng cần thiết về tình bạn _ Friendship
Mutual friends: bạn bè chung (trong một nhóm)
A casual acquaintance: bạn xã giao (biết mặt)
I don't know Rod well. We're just casual acquaintances. Tôi không rành Rod lắm. Chúng tôi chỉ là bạn xã giao.
Have a good relationship with someone: có mối giao hảo tốt với ai
Anna and Marie have a very good relationship. They love doing things together. Anna và Marie có mối giao hảo rất tốt. Họ thích làm các thứ cùng nhau.
Keep in contact / touch: giữ liên lạc (phản nghĩa: lose contact / touch) We must keep in contact when the course ends.Những từ vựng tiếng anh giao tiếp thường dùng khi nói về tình bạn
(B)elieves in “you” – Luôn tin tưởng bạn.
(C)alls you just to say “HI” – Điện thoại cho bạn chỉ để nói “Xin chào”.
(D)oesn’t give up on you – Không bỏ rơi bạn.
(E)nvisions the whole of you – Hình ảnh của bạn luôn ở trong tâm trí họ.
(F)orgives your mistakes – Tha thứ cho bạn mọi lỗi lầm.
(G)ives unconditionally – Tận tụy với bạn.
(H)elps you – Giúp đỡ bạn. Học tiếng anh.
(I)nvites you over – Luôn lôi cuốn bạn.
(J)ust “be” with you – Tỏ ra “xứng đáng” với bạn.
(K)eeps you close at heart – Trân trọng bạn.
(L)oves you for who are – Yêu quí bạn bởi con người thật của bạn.
(M)akes a difference in your life – Tạo ra khác biệt trong đời bạn.
(N)ever judges – Không bao giờ phán xét.
(O)ffers support – Là nơi nương tựa cho bạn.
(P)icks you up – Vực bạn dậy khi bạn suy sụp.
(Q)uiets your tears – Làm dịu đi những giọt lệ của bạn.
(R)aises your spirits – Giúp bạn phấn chấn hơn.
(S)ays nice things about you – Nói những điều tốt đẹp về bạn.
(T)ells you the truth when you need to hear it -Sẵn sàng nói sự thật khi bạn cần.
(U)nderstands you – Hiểu được bạn.
(W)alks beside you – Sánh bước cùng bạn.
(X)-amines your head injuries – “Bắt mạch” được những chuyện khiến bạn “đau đầu”.
(Y)ells when you won’t listen – Hét to vào tai bạn mỗi khi bạn không lắng nghe.
(Z)aps you back to reality – Và thức tỉnh bạn khi bạn lạc bước

Make friends (with someone) : đánh bạn (với). When you go to university you will make a lot of new friends. Khi em lên Đại học, em sẽ quen nhiều bạn mới.

Strike up a friendship : bắt đầu làm bạn (start a friendship)

Jack struck up a friendship with a girl he met on holiday. Thằng Jack bắt đầu đánh bạn với một cô gái nó gặp trong kì nghỉ.

Form / develop a friendship: dựng xây tình bạn / phát triển tình bạn

Juliet formed a lasting friendship with the boy she sat next to at primary school. Juliet dựng xây tình bạn dài lâu với thằng con trai mà nó ngồi sát bên hồi tiểu học.

cement / spoil a friendship: bồi dưỡng tình bạn / làm rạn vỡ tình bạn.

Spending several weeks on holiday together has cemented their friendship. Ở chung nhau nhiều tuần trong kì nghỉ đã bồi đắp thêm tình bạn của họ.

A friendship + grow: tình bạn bền vững hơn

We were at school together, but our friendship grew after we'd left school. Tụi tôi học chung trường, nhưng sau khi ra trường tình bạn bền vững hơn.

close / special friends: bạn thân thiết / bạn đặc biệt

I glad that our children are such close friends, aren't you? Mình vui vì con em chúng ta là bạn thân thiết của nhau, còn bạn thì sao?


(A)ccepts you as you are – Chấp nhận con người thật của bạn.


Xem thêm: Tiếng Anh chuyên ngành; Cách học giao tiếp Tiếng anh hiệu quả